TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарфо́ровый

farfórovyj[fɐrˈforəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарфо́ровый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарфо́ровый nghĩa là đồ sứ.

Nghĩa của фарфо́ровый

Tính từ

  1. Thuộc về sứ, đồ sứ; (из фарфора) [bằng] sứ.
    • фарфо́ровая посу́даbát đĩa sứ

Biến cách của фарфо́ровый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфарфо́ровыйфарфо́ровоефарфо́роваяфарфо́ровые
Sinh cáchфарфо́ровогофарфо́ровогофарфо́ровойфарфо́ровых
Tặng cáchфарфо́ровомуфарфо́ровомуфарфо́ровойфарфо́ровым
Đối cáchфарфо́ровый / фарфо́ровогофарфо́ровоефарфо́ровуюфарфо́ровые / фарфо́ровых
Công cụ cáchфарфо́ровымфарфо́ровымфарфо́ровойфарфо́ровыми
Giới cáchфарфо́ровомфарфо́ровомфарфо́ровойфарфо́ровых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

фарфоровый nghĩa là gì?

фарфоровый (tính từ) nghĩa là đồ sứ.

фарфоровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарфо́ровый (phiên âm Latinh farfórovyj, IPA [fɐrˈforəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.