TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарш

giống đựcbất động vật
farš[farʂ] giọng máy của trình duyệt

фарш nghĩa là thịt băm, thịt vằm, thịt giã.

Nghĩa của фарш

Danh từ

  1. мясной Thịt băm, thịt vằm, thịt nghiền, thịt xay.
  2. колбасный Thịt giã.
  3. грибной Nấm nghiền.

Biến cách của фарш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́ршфа́рши
Sinh cách кого? чего?фа́ршафа́ршей
Tặng cách кому? чему?фа́ршуфа́ршам
Đối cách кого? что?фа́ршфа́рши
Công cụ cách кем? чем?фа́ршемфа́ршами
Giới cách о ком? о чём?фа́ршефа́ршах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фарш nghĩa là gì?

фарш (danh từ) nghĩa là thịt băm, thịt vằm, thịt giã.

фарш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарш (phiên âm Latinh farš, IPA [farʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.