TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарцо́вщик

giống đựcđộng vật
farcóvščik[fɐrˈt͡sofɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарцо́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарцо́вщик nghĩa là Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).

Nghĩa của фарцо́вщик

Danh từ

  1. Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).

Biến cách của фарцо́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фарцо́вщикфарцо́вщики
Sinh cách кого? чего?фарцо́вщикафарцо́вщиков
Tặng cách кому? чему?фарцо́вщикуфарцо́вщикам
Đối cách кого? что?фарцо́вщикафарцо́вщиков
Công cụ cách кем? чем?фарцо́вщикомфарцо́вщиками
Giới cách о ком? о чём?фарцо́вщикефарцо́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фарцовщик nghĩa là gì?

фарцовщик (danh từ) nghĩa là Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).

фарцовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарцо́вщик (phiên âm Latinh farcóvščik, IPA [fɐrˈt͡sofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.