фарцо́вщик
Dấu sắc trên фарцо́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фарцо́вщик nghĩa là Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).
Nghĩa của фарцо́вщик
Danh từ
- Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).
Biến cách của фарцо́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фарцо́вщик | фарцо́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | фарцо́вщика | фарцо́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | фарцо́вщику | фарцо́вщикам |
| Đối cách кого? что? | фарцо́вщика | фарцо́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | фарцо́вщиком | фарцо́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | фарцо́вщике | фарцо́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фарцовщик nghĩa là gì?
фарцовщик (danh từ) nghĩa là Kẻ buôn lậu ngoại tệ (ngoại hóa).
фарцовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фарцо́вщик (phiên âm Latinh farcóvščik, IPA [fɐrˈt͡sofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.