TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарширо́ванный

farširóvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарширо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарширо́ванный nghĩa là được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.

Nghĩa của фарширо́ванный

Tính từ

  1. Được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền, nhồi rau vằm, phát-xi.
    • фаршированный пе́ред[món] ớt ngọt nhồi thịt băm
    • фарширо́ванные я́йцаtrứng phát-xi

Câu hỏi thường gặp

фаршированный nghĩa là gì?

фаршированный (tính từ) nghĩa là được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.

фаршированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарширо́ванный (phiên âm Latinh farširóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.