фарширо́ванный
farširóvannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фарширо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фарширо́ванный nghĩa là được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.
Nghĩa của фарширо́ванный
Tính từ
- Được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền, nhồi rau vằm, phát-xi.
- фаршированный пе́ред[món] ớt ngọt nhồi thịt băm
- фарширо́ванные я́йцаtrứng phát-xi
Câu hỏi thường gặp
фаршированный nghĩa là gì?
фаршированный (tính từ) nghĩa là được nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.
фаршированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фарширо́ванный (phiên âm Latinh farširóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.