TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарширова́ть

thể chưa hoàn thành
farširovátʹ[fərʂɨrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарширова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарширова́ть nghĩa là nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.

Nghĩa của фарширова́ть

Động từ

  1. Nhồi thịt băm [vào], nhồi nấm nghiền [vào], nhồi rau bằm [vào], phát-xi. + đối cách

Chia động từ фарширова́ть

NgôiHiện tại
яфарширу́ю
тыфарширу́ешь
он / она́ / оно́фарширу́ет
мыфарширу́ем
выфарширу́ете
они́фарширу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фаршировать.

Quá khứ

Giống đực (он)фарширова́л
Giống cái (она́)фарширова́ла
Giống trung (оно́)фарширова́ло
Số nhiều (они́)фарширова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фарширу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фарширу́йте

Câu hỏi thường gặp

фаршировать nghĩa là gì?

фаршировать (động từ) nghĩa là nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.

фаршировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарширова́ть (phiên âm Latinh farširovátʹ, IPA [fərʂɨrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.