фарширова́ть
Dấu sắc trên фарширова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фарширова́ть nghĩa là nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.
Nghĩa của фарширова́ть
Động từ
- Nhồi thịt băm [vào], nhồi nấm nghiền [vào], nhồi rau bằm [vào], phát-xi. + đối cách
Chia động từ фарширова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фарширу́ю |
| ты | фарширу́ешь |
| он / она́ / оно́ | фарширу́ет |
| мы | фарширу́ем |
| вы | фарширу́ете |
| они́ | фарширу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фаршировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фарширова́л |
| Giống cái (она́) | фарширова́ла |
| Giống trung (оно́) | фарширова́ло |
| Số nhiều (они́) | фарширова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фарширу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фарширу́йте |
Câu hỏi thường gặp
фаршировать nghĩa là gì?
фаршировать (động từ) nghĩa là nhồi thịt băm, nhồi nấm nghiền.
фаршировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фарширова́ть (phiên âm Latinh farširovátʹ, IPA [fərʂɨrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.