TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фасова́ть

thể chưa hoàn thành
fasovátʹ[fəsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фасова́ть nghĩa là đóng gói.

Nghĩa của фасова́ть

Động từ

  1. Đóng gói. + đối cách
    • фасова́ть муку́, са́харđóng gói bột, đường

Chia động từ фасова́ть

NgôiHiện tại
яфасу́ю
тыфасу́ешь
он / она́ / оно́фасу́ет
мыфасу́ем
выфасу́ете
они́фасу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фасовать.

Quá khứ

Giống đực (он)фасова́л
Giống cái (она́)фасова́ла
Giống trung (оно́)фасова́ло
Số nhiều (они́)фасова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фасу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фасу́йте

Câu hỏi thường gặp

фасовать nghĩa là gì?

фасовать (động từ) nghĩa là đóng gói.

фасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фасова́ть (phiên âm Latinh fasovátʹ, IPA [fəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.