фасова́ть
thể chưa hoàn thành
fasovátʹ[fəsɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фасова́ть nghĩa là đóng gói.
Nghĩa của фасова́ть
Động từ
- Đóng gói. + đối cách
- фасова́ть муку́, са́харđóng gói bột, đường
Chia động từ фасова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фасу́ю |
| ты | фасу́ешь |
| он / она́ / оно́ | фасу́ет |
| мы | фасу́ем |
| вы | фасу́ете |
| они́ | фасу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фасовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фасова́л |
| Giống cái (она́) | фасова́ла |
| Giống trung (оно́) | фасова́ло |
| Số nhiều (они́) | фасова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фасу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фасу́йте |
Câu hỏi thường gặp
фасовать nghĩa là gì?
фасовать (động từ) nghĩa là đóng gói.
фасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фасова́ть (phiên âm Latinh fasovátʹ, IPA [fəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.