TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фасо́ль

giống cáibất động vật
fasólʹ[fɐˈsolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фасо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фасо́ль nghĩa là đậu, đỗ.

Nghĩa của фасо́ль

Danh từ

  1. растение [cây] đậu, đỗ (Phaseolus vulgaris).
  2. tập hợp семена Đậu, đỗ.

Biến cách của фасо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фасо́льфасо́ли
Sinh cách кого? чего?фасо́лифасо́лей
Tặng cách кому? чему?фасо́лифасо́лям
Đối cách кого? что?фасо́льфасо́ли
Công cụ cách кем? чем?фасо́льюфасо́лями
Giới cách о ком? о чём?фасо́лифасо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với фасо́ль

  • Терпеть не могу фасоль. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3688010
  • Ненавижу фасоль. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3688009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фасоль nghĩa là gì?

фасоль (danh từ) nghĩa là đậu, đỗ.

фасоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фасо́ль (phiên âm Latinh fasólʹ, IPA [fɐˈsolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.