TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фасовочный

fasovočnyj giọng máy của trình duyệt

фасовочный nghĩa là Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.

Nghĩa của фасовочный

Tính từ

  1. Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.
    • фасовочный цехphân xưởng đóng gói
    • фасо́вочная маши́наmáy đóng gói

Câu hỏi thường gặp

фасовочный nghĩa là gì?

фасовочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.

фасовочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фасовочный (phiên âm Latinh fasovočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.