фасовочный
fasovočnyj
giọng máy của trình duyệt
фасовочный nghĩa là Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.
Nghĩa của фасовочный
Tính từ
- Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.
- фасовочный цехphân xưởng đóng gói
- фасо́вочная маши́наmáy đóng gói
Câu hỏi thường gặp
фасовочный nghĩa là gì?
фасовочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đóng gói; (для фасовки) [để] đóng gói.
фасовочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фасовочный (phiên âm Latinh fasovočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.