TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фасо́левый

fasólevyj[fɐˈsolʲɪvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фасо́левый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фасо́левый nghĩa là đỗ.

Nghĩa của фасо́левый

Tính từ

  1. Thuộc về đậu, đỗ.

Biến cách của фасо́левый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфасо́левыйфасо́левоефасо́леваяфасо́левые
Sinh cáchфасо́левогофасо́левогофасо́левойфасо́левых
Tặng cáchфасо́левомуфасо́левомуфасо́левойфасо́левым
Đối cáchфасо́левый / фасо́левогофасо́левоефасо́левуюфасо́левые / фасо́левых
Công cụ cáchфасо́левымфасо́левымфасо́левойфасо́левыми
Giới cáchфасо́левомфасо́левомфасо́левойфасо́левых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

фасолевый nghĩa là gì?

фасолевый (tính từ) nghĩa là đỗ.

фасолевый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фасо́левый (phiên âm Latinh fasólevyj, IPA [fɐˈsolʲɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.