фасо́н
Dấu sắc trên фасо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фасо́н nghĩa là kiểu cắt, kiểu may.
Nghĩa của фасо́н
Danh từ
- Kiểu cắt, kiểu may, kiểu, mẫu.
Biến cách của фасо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фасо́н | фасо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | фасо́на | фасо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | фасо́ну | фасо́нам |
| Đối cách кого? что? | фасо́н | фасо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | фасо́ном | фасо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | фасо́не | фасо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với фасо́н
- Такой фасон шляп сейчас очень популярен. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027545
- Такой фасон шляп сейчас в большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027544
- Шляпы такого фасона сейчас в большой моде. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фасон nghĩa là gì?
фасон (danh từ) nghĩa là kiểu cắt, kiểu may.
фасон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фасо́н (phiên âm Latinh fasón, IPA [fɐˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.