TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фата́

giống cáibất động vật
fatá[fɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фата́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фата́ nghĩa là chiếc khăn voan cưới, khăn cưới.

Nghĩa của фата́

Danh từ

  1. Chiếc khăn voan cưới, khăn cưới.
  2. (lỗi thời) Bất kỳ loại vải nhẹ trong mờ nào bằng chỉ tơ hay giấy không xe, hoặc cả hai thứ trên.

Biến cách của фата́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фата́фаты́
Sinh cách кого? чего?фаты́фа́т⟐
Tặng cách кому? чему?фате́фата́м
Đối cách кого? что?фату́фаты́
Công cụ cách кем? чем?фато́йфата́ми
Giới cách о ком? о чём?фате́фата́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фата́

Câu hỏi thường gặp

фата nghĩa là gì?

фата (danh từ) nghĩa là chiếc khăn voan cưới, khăn cưới.

фата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фата́ (phiên âm Latinh fatá, IPA [fɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.