TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́тум

giống đựcbất động vật
fátum[ˈfatʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́тум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́тум nghĩa là vận mệnh, túc mệnh.

Nghĩa của фа́тум

Danh từ

  1. Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.

Biến cách của фа́тум (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фа́тум
Sinh cách кого? чего?фа́тума
Tặng cách кому? чему?фа́туму
Đối cách кого? что?фа́тум
Công cụ cách кем? чем?фа́тумом
Giới cách о ком? о чём?фа́туме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фатум nghĩa là gì?

фатум (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh.

фатум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́тум (phiên âm Latinh fátum, IPA [ˈfatʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.