TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фая́нс

giống đựcbất động vật
fajáns[fɐˈjans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фая́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фая́нс nghĩa là sành.

Nghĩa của фая́нс

Danh từ

  1. материал Sành.
  2. tập hợp изделия Đồ sành.

Biến cách của фая́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фая́нсфая́нсы
Sinh cách кого? чего?фая́нсафая́нсов
Tặng cách кому? чему?фая́нсуфая́нсам
Đối cách кого? что?фая́нсфая́нсы
Công cụ cách кем? чем?фая́нсомфая́нсами
Giới cách о ком? о чём?фая́нсефая́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фаянс nghĩa là gì?

фаянс (danh từ) nghĩa là sành.

фаянс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фая́нс (phiên âm Latinh fajáns, IPA [fɐˈjans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.