фая́нс
giống đựcbất động vật
fajáns[fɐˈjans]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фая́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фая́нс nghĩa là sành.
Nghĩa của фая́нс
Danh từ
- материал Sành.
- tập hợp изделия Đồ sành.
Biến cách của фая́нс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фая́нс | фая́нсы |
| Sinh cách кого? чего? | фая́нса | фая́нсов |
| Tặng cách кому? чему? | фая́нсу | фая́нсам |
| Đối cách кого? что? | фая́нс | фая́нсы |
| Công cụ cách кем? чем? | фая́нсом | фая́нсами |
| Giới cách о ком? о чём? | фая́нсе | фая́нсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фаянс nghĩa là gì?
фаянс (danh từ) nghĩa là sành.
фаянс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фая́нс (phiên âm Latinh fajáns, IPA [fɐˈjans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.