TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́уна

giống cáibất động vật
fáuna[ˈfaʊnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́уна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́уна nghĩa là hệ động vật, động vật chí.

Nghĩa của фа́уна

Danh từ

  1. Hệ động vật, động vật chí, khu hệ động vật, loài động vật.

Biến cách của фа́уна (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фа́уна
Sinh cách кого? чего?фа́уны
Tặng cách кому? чему?фа́уне
Đối cách кого? что?фа́уну
Công cụ cách кем? чем?фа́уной
Giới cách о ком? о чём?фа́уне

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фауна nghĩa là gì?

фауна (danh từ) nghĩa là hệ động vật, động vật chí.

фауна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́уна (phiên âm Latinh fáuna, IPA [ˈfaʊnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.