фашизи́ровать
hai thể
fašizírovatʹ[fəʂɨˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фашизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фашизи́ровать nghĩa là phát xít hóa.
Nghĩa của фашизи́ровать
Động từ
- Phát xít hóa.
Chia động từ фашизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | фашизи́рую | фашизи́рую |
| ты | фашизи́руешь | фашизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | фашизи́рует | фашизи́рует |
| мы | фашизи́руем | фашизи́руем |
| вы | фашизи́руете | фашизи́руете |
| они́ | фашизи́руют | фашизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | фашизи́ровал |
| Giống cái (она́) | фашизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | фашизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | фашизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фашизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фашизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
фашизировать nghĩa là gì?
фашизировать (động từ) nghĩa là phát xít hóa.
фашизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фашизи́ровать (phiên âm Latinh fašizírovatʹ, IPA [fəʂɨˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.