TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фашизи́ровать

hai thể
fašizírovatʹ[fəʂɨˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фашизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фашизи́ровать nghĩa là phát xít hóa.

Nghĩa của фашизи́ровать

Động từ

  1. Phát xít hóa.

Chia động từ фашизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яфашизи́руюфашизи́рую
тыфашизи́руешьфашизи́руешь
он / она́ / оно́фашизи́руетфашизи́рует
мыфашизи́руемфашизи́руем
выфашизи́руетефашизи́руете
они́фашизи́руютфашизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)фашизи́ровал
Giống cái (она́)фашизи́ровала
Giống trung (оно́)фашизи́ровало
Số nhiều (они́)фашизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фашизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фашизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

фашизировать nghĩa là gì?

фашизировать (động từ) nghĩa là phát xít hóa.

фашизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фашизи́ровать (phiên âm Latinh fašizírovatʹ, IPA [fəʂɨˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.