TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

февра́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fevrálʹ[fʲɪˈvralʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên февра́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

февра́ль nghĩa là tháng hai.

Nghĩa của февра́ль

Danh từ

  1. Tháng Hai, tháng hai.

Biến cách của февра́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?февра́льфеврали́
Sinh cách кого? чего?февраля́феврале́й
Tặng cách кому? чему?февралю́февраля́м
Đối cách кого? что?февра́льфеврали́
Công cụ cách кем? чем?февралёмфевраля́ми
Giới cách о ком? о чём?феврале́февраля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với февра́ль

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với февра́ль

  • Февраль — самый холодный месяц года. Tháng hai là tháng lạnh nhất trong năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5649189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

февраль nghĩa là gì?

февраль (danh từ) nghĩa là tháng hai.

февраль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là февра́ль (phiên âm Latinh fevrálʹ, IPA [fʲɪˈvralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.