TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

федерали́зм

giống đựcbất động vật
federalízm[fʲɪdʲɪrɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên федерали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

федерали́зм nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang, chủ nghĩa liên bang.

Nghĩa của федерали́зм

Danh từ

  1. режим Chế độ liên bang.
  2. течение Phong trào liên bang, chủ nghĩa liên bang.

Biến cách của федерали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?федерали́змфедерали́змы
Sinh cách кого? чего?федерали́змафедерали́змов
Tặng cách кому? чему?федерали́змуфедерали́змам
Đối cách кого? что?федерали́змфедерали́змы
Công cụ cách кем? чем?федерали́змомфедерали́змами
Giới cách о ком? о чём?федерали́змефедерали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

федерализм nghĩa là gì?

федерализм (danh từ) nghĩa là chế độ liên bang, phong trào liên bang, chủ nghĩa liên bang.

федерализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là федерали́зм (phiên âm Latinh federalízm, IPA [fʲɪdʲɪrɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.