TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

феери́ческий

fejeríčeskij[fʲɪ(j)ɪˈrʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên феери́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

феери́ческий nghĩa là tiết mục thần tiên.

Nghĩa của феери́ческий

Tính từ

  1. sân khấu [thuộc về] tiết mục thần tiên.
  2. nghĩa bóng Thần tiên, huyền ảo, thần kỳ, huyền diệu.

Biến cách của феери́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфеери́ческийфеери́ческоефеери́ческаяфеери́ческие
Sinh cáchфеери́ческогофеери́ческогофеери́ческойфеери́ческих
Tặng cáchфеери́ческомуфеери́ческомуфеери́ческойфеери́ческим
Đối cáchфеери́ческий / феери́ческогофеери́ческоефеери́ческуюфеери́ческие / феери́ческих
Công cụ cáchфеери́ческимфеери́ческимфеери́ческойфеери́ческими
Giới cáchфеери́ческомфеери́ческомфеери́ческойфеери́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

феерический nghĩa là gì?

феерический (tính từ) nghĩa là tiết mục thần tiên.

феерический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là феери́ческий (phiên âm Latinh fejeríčeskij, IPA [fʲɪ(j)ɪˈrʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.