феери́ческий
Dấu sắc trên феери́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
феери́ческий nghĩa là tiết mục thần tiên.
Nghĩa của феери́ческий
Tính từ
- sân khấu [thuộc về] tiết mục thần tiên.
- nghĩa bóng Thần tiên, huyền ảo, thần kỳ, huyền diệu.
Biến cách của феери́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | феери́ческий | феери́ческое | феери́ческая | феери́ческие |
| Sinh cách | феери́ческого | феери́ческого | феери́ческой | феери́ческих |
| Tặng cách | феери́ческому | феери́ческому | феери́ческой | феери́ческим |
| Đối cách | феери́ческий / феери́ческого | феери́ческое | феери́ческую | феери́ческие / феери́ческих |
| Công cụ cách | феери́ческим | феери́ческим | феери́ческой | феери́ческими |
| Giới cách | феери́ческом | феери́ческом | феери́ческой | феери́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
феерический nghĩa là gì?
феерический (tính từ) nghĩa là tiết mục thần tiên.
феерический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là феери́ческий (phiên âm Latinh fejeríčeskij, IPA [fʲɪ(j)ɪˈrʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.