фее́рия
giống cáibất động vật
fejérija[fʲɪˈjerʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фее́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фее́рия nghĩa là tiết mục thần tiên.
Nghĩa của фее́рия
Danh từ
- sân khấu Tiết mục thần tiên.
- nghĩa bóng Cảnh thần tiên, cảnh huyền ảo.
Biến cách của фее́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фее́рия | фее́рии |
| Sinh cách кого? чего? | фее́рии | фее́рий |
| Tặng cách кому? чему? | фее́рии | фее́риям |
| Đối cách кого? что? | фее́рию | фее́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | фее́рией | фее́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | фее́рии | фее́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của фее́рия
Câu hỏi thường gặp
феерия nghĩa là gì?
феерия (danh từ) nghĩa là tiết mục thần tiên.
феерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фее́рия (phiên âm Latinh fejérija, IPA [fʲɪˈjerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.