TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фее́рия

giống cáibất động vật
fejérija[fʲɪˈjerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фее́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фее́рия nghĩa là tiết mục thần tiên.

Nghĩa của фее́рия

Danh từ

  1. sân khấu Tiết mục thần tiên.
  2. nghĩa bóng Cảnh thần tiên, cảnh huyền ảo.

Biến cách của фее́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фее́рияфее́рии
Sinh cách кого? чего?фее́риифее́рий
Tặng cách кому? чему?фее́риифее́риям
Đối cách кого? что?фее́риюфее́рии
Công cụ cách кем? чем?фее́риейфее́риями
Giới cách о ком? о чём?фее́риифее́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фее́рия

Câu hỏi thường gặp

феерия nghĩa là gì?

феерия (danh từ) nghĩa là tiết mục thần tiên.

феерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фее́рия (phiên âm Latinh fejérija, IPA [fʲɪˈjerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.