TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фельдфе́бель

giống đựcđộng vật
felʹdfébelʹ[fʲɪlʲtˈfʲebʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фельдфе́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фельдфе́бель nghĩa là thượng sĩ, chánh quản.

Nghĩa của фельдфе́бель

Danh từ

  1. Thượng sĩ, chánh quản, tào trưởng, quản cơ, quản.

Biến cách của фельдфе́бель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фельдфе́бельфельдфе́бели
Sinh cách кого? чего?фельдфе́беляфельдфе́белей
Tặng cách кому? чему?фельдфе́белюфельдфе́белям
Đối cách кого? что?фельдфе́беляфельдфе́белей
Công cụ cách кем? чем?фельдфе́белемфельдфе́белями
Giới cách о ком? о чём?фельдфе́белефельдфе́белях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фельдфебель nghĩa là gì?

фельдфебель (danh từ) nghĩa là thượng sĩ, chánh quản.

фельдфебель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фельдфе́бель (phiên âm Latinh felʹdfébelʹ, IPA [fʲɪlʲtˈfʲebʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.