фено́мен
Dấu sắc trên фено́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фено́мен nghĩa là hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có.
Nghĩa của фено́мен
Danh từ
- Hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có, hiện tượng kỳ lạ; (исключительная личность) nhân vật kỳ lạ.
Biến cách của фено́мен (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фено́мен | фено́мены |
| Sinh cách кого? чего? | фено́мена | фено́менов |
| Tặng cách кому? чему? | фено́мену | фено́менам |
| Đối cách кого? что? | фено́мен | фено́мены |
| Công cụ cách кем? чем? | фено́меном | фено́менами |
| Giới cách о ком? о чём? | фено́мене | фено́менах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
феномен nghĩa là gì?
феномен (danh từ) nghĩa là hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có.
феномен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фено́мен (phiên âm Latinh fenómen, IPA [fʲɪˈnomʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.