TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фено́мен

giống đựcbất động vật
fenómen[fʲɪˈnomʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фено́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фено́мен nghĩa là hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có.

Nghĩa của фено́мен

Danh từ

  1. Hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có, hiện tượng kỳ lạ; (исключительная личность) nhân vật kỳ lạ.

Biến cách của фено́мен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фено́менфено́мены
Sinh cách кого? чего?фено́менафено́менов
Tặng cách кому? чему?фено́менуфено́менам
Đối cách кого? что?фено́менфено́мены
Công cụ cách кем? чем?фено́меномфено́менами
Giới cách о ком? о чём?фено́менефено́менах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

феномен nghĩa là gì?

феномен (danh từ) nghĩa là hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có.

феномен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фено́мен (phiên âm Latinh fenómen, IPA [fʲɪˈnomʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.