TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фельето́н

giống đựcbất động vật
felʹjetón[fʲɪlʲjɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фельето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фельето́н nghĩa là bài tiểu phẩm, tạp đàn.

Nghĩa của фельето́н

Danh từ

  1. Bài tiểu phẩm, tạp đàn, văn châm biếm, văn đả kích, tùng đàm.

Biến cách của фельето́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фельето́нфельето́ны
Sinh cách кого? чего?фельето́нафельето́нов
Tặng cách кому? чему?фельето́нуфельето́нам
Đối cách кого? что?фельето́нфельето́ны
Công cụ cách кем? чем?фельето́номфельето́нами
Giới cách о ком? о чём?фельето́нефельето́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фельетон nghĩa là gì?

фельетон (danh từ) nghĩa là bài tiểu phẩm, tạp đàn.

фельетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фельето́н (phiên âm Latinh felʹjetón, IPA [fʲɪlʲjɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.