TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фельетонный

felʹjetonnyj giọng máy của trình duyệt

фельетонный nghĩa là văn tạp đàm, văn châm biếm.

Nghĩa của фельетонный

Tính từ

  1. Thuộc về văn tiểu phẩm, văn tạp đàm, văn châm biếm, văn đả kích; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) lỗ mãng.

Câu hỏi thường gặp

фельетонный nghĩa là gì?

фельетонный (tính từ) nghĩa là văn tạp đàm, văn châm biếm.

фельетонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фельетонный (phiên âm Latinh felʹjetonnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.