TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фемини́зм

giống đựcbất động vật
feminízm[fʲɪmʲɪˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фемини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фемини́зм nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của фемини́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa nữ quyền.

Biến cách của фемини́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фемини́змфемини́змы
Sinh cách кого? чего?фемини́змафемини́змов
Tặng cách кому? чему?фемини́змуфемини́змам
Đối cách кого? что?фемини́змфемини́змы
Công cụ cách кем? чем?фемини́змомфемини́змами
Giới cách о ком? о чём?фемини́змефемини́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

феминизм nghĩa là gì?

феминизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

феминизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фемини́зм (phiên âm Latinh feminízm, IPA [fʲɪmʲɪˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.