TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́никс

giống đựcđộng vật
féniks[ˈfʲenʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́никс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́никс nghĩa là chim phượng hoàng, phượng.

Nghĩa của фе́никс

Danh từ

  1. Chim phượng hoàng, phượng.

Biến cách của фе́никс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́никсфе́никсы
Sinh cách кого? чего?фе́никсафе́никсов
Tặng cách кому? чему?фе́никсуфе́никсам
Đối cách кого? что?фе́никсафе́никсов
Công cụ cách кем? чем?фе́никсомфе́никсами
Giới cách о ком? о чём?фе́никсефе́никсах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

феникс nghĩa là gì?

феникс (danh từ) nghĩa là chim phượng hoàng, phượng.

феникс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́никс (phiên âm Latinh féniks, IPA [ˈfʲenʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.