TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фено́л

giống đựcbất động vật
fenól giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фено́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фено́л nghĩa là phê-nôn.

Nghĩa của фено́л

Danh từ

  1. Phenol, fenola, fenon, phê-nôn.

Biến cách của фено́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фено́лфено́лы
Sinh cách кого? чего?фено́лафено́лов
Tặng cách кому? чему?фено́луфено́лам
Đối cách кого? что?фено́лфено́лы
Công cụ cách кем? чем?фено́ломфено́лами
Giới cách о ком? о чём?фено́лефено́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фенол nghĩa là gì?

фенол (danh từ) nghĩa là phê-nôn.

фенол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фено́л (phiên âm Latinh fenól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.