TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фенология

giống cái
fenologija giọng máy của trình duyệt

фенология nghĩa là vật hậu học.

Nghĩa của фенология

Danh từ

  1. Vật hậu học, sinh vật khí hậu học.

Câu hỏi thường gặp

фенология nghĩa là gì?

фенология (danh từ) nghĩa là vật hậu học.

фенология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фенология (phiên âm Latinh fenologija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.