TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

феномена́льный

fenomenálʹnyj[fʲɪnəmʲɪˈnalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên феномена́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

феномена́льный nghĩa là hiếm có, hiếm hoi.

Nghĩa của феномена́льный

Tính từ

  1. Hiếm có, hiếm hoi, kỳ lạ, lạ thường, dị thường, đặc biệt.

Biến cách của феномена́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфеномена́льныйфеномена́льноефеномена́льнаяфеномена́льные
Sinh cáchфеномена́льногофеномена́льногофеномена́льнойфеномена́льных
Tặng cáchфеномена́льномуфеномена́льномуфеномена́льнойфеномена́льным
Đối cáchфеномена́льный / феномена́льногофеномена́льноефеномена́льнуюфеномена́льные / феномена́льных
Công cụ cáchфеномена́льнымфеномена́льнымфеномена́льнойфеномена́льными
Giới cáchфеномена́льномфеномена́льномфеномена́льнойфеномена́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

феноменальный nghĩa là gì?

феноменальный (tính từ) nghĩa là hiếm có, hiếm hoi.

феноменальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là феномена́льный (phiên âm Latinh fenomenálʹnyj, IPA [fʲɪnəmʲɪˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.