TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

феноменоло́гия

giống cáibất động vật
fenomenológija[fʲɪnəmʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên феноменоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

феноменоло́гия nghĩa là hiện tượng học.

Nghĩa của феноменоло́гия

Danh từ

  1. Hiện tượng học.

Biến cách của феноменоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?феноменоло́гияфеноменоло́гии
Sinh cách кого? чего?феноменоло́гиифеноменоло́гий
Tặng cách кому? чему?феноменоло́гиифеноменоло́гиям
Đối cách кого? что?феноменоло́гиюфеноменоло́гии
Công cụ cách кем? чем?феноменоло́гиейфеноменоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?феноменоло́гиифеноменоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

феноменология nghĩa là gì?

феноменология (danh từ) nghĩa là hiện tượng học.

феноменология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là феноменоло́гия (phiên âm Latinh fenomenológija, IPA [fʲɪnəmʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.