TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

феноти́п

giống đựcbất động vật
fenotíp[fʲɪnɐˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên феноти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

феноти́п nghĩa là kiểu hình.

Nghĩa của феноти́п

Danh từ

  1. Kiểu hình.

Biến cách của феноти́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?феноти́пфеноти́пы
Sinh cách кого? чего?феноти́пафеноти́пов
Tặng cách кому? чему?феноти́пуфеноти́пам
Đối cách кого? что?феноти́пфеноти́пы
Công cụ cách кем? чем?феноти́помфеноти́пами
Giới cách о ком? о чём?феноти́пефеноти́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фенотип nghĩa là gì?

фенотип (danh từ) nghĩa là kiểu hình.

фенотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là феноти́п (phiên âm Latinh fenotíp, IPA [fʲɪnɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.