феноти́п
giống đựcbất động vật
fenotíp[fʲɪnɐˈtʲip]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên феноти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
феноти́п nghĩa là kiểu hình.
Nghĩa của феноти́п
Danh từ
- Kiểu hình.
Biến cách của феноти́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | феноти́п | феноти́пы |
| Sinh cách кого? чего? | феноти́па | феноти́пов |
| Tặng cách кому? чему? | феноти́пу | феноти́пам |
| Đối cách кого? что? | феноти́п | феноти́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | феноти́пом | феноти́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | феноти́пе | феноти́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фенотип nghĩa là gì?
фенотип (danh từ) nghĩa là kiểu hình.
фенотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là феноти́п (phiên âm Latinh fenotíp, IPA [fʲɪnɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.