TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

феода́л

giống đựcđộng vật
feodál[fʲɪɐˈdaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên феода́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

феода́л nghĩa là chúa phong kiến.

Nghĩa của феода́л

Danh từ

  1. Chúa phong kiến.

Biến cách của феода́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?феода́лфеода́лы
Sinh cách кого? чего?феода́лафеода́лов
Tặng cách кому? чему?феода́луфеода́лам
Đối cách кого? что?феода́лафеода́лов
Công cụ cách кем? чем?феода́ломфеода́лами
Giới cách о ком? о чём?феода́лефеода́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

феодал nghĩa là gì?

феодал (danh từ) nghĩa là chúa phong kiến.

феодал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là феода́л (phiên âm Latinh feodál, IPA [fʲɪɐˈdaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.