TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́рмер

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
férmer[ˈfʲermʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́рмер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́рмер nghĩa là người chủ trại, trại chủ.

Nghĩa của фе́рмер

Danh từ

  1. Người chủ trại, trại chủ, điền chủ, phéc-mi-nê.

Biến cách của фе́рмер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́рмерфе́рмеры
Sinh cách кого? чего?фе́рмерафе́рмеров
Tặng cách кому? чему?фе́рмеруфе́рмерам
Đối cách кого? что?фе́рмерафе́рмеров
Công cụ cách кем? чем?фе́рмеромфе́рмерами
Giới cách о ком? о чём?фе́рмерефе́рмерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với фе́рмер

  • Он фермер. Anh ấy là nông dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4830512

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фермер nghĩa là gì?

фермер (danh từ) nghĩa là người chủ trại, trại chủ.

фермер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́рмер (phiên âm Latinh férmer, IPA [ˈfʲermʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.