фе́рмер
Dấu sắc trên фе́рмер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фе́рмер nghĩa là người chủ trại, trại chủ.
Nghĩa của фе́рмер
Danh từ
- Người chủ trại, trại chủ, điền chủ, phéc-mi-nê.
Biến cách của фе́рмер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фе́рмер | фе́рмеры |
| Sinh cách кого? чего? | фе́рмера | фе́рмеров |
| Tặng cách кому? чему? | фе́рмеру | фе́рмерам |
| Đối cách кого? что? | фе́рмера | фе́рмеров |
| Công cụ cách кем? чем? | фе́рмером | фе́рмерами |
| Giới cách о ком? о чём? | фе́рмере | фе́рмерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với фе́рмер
- Он фермер. Anh ấy là nông dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4830512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фермер nghĩa là gì?
фермер (danh từ) nghĩa là người chủ trại, trại chủ.
фермер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фе́рмер (phiên âm Latinh férmer, IPA [ˈfʲermʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.