TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́рмерство

giống trungbất động vật
férmerstvo[ˈfʲermʲɪrstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́рмерство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́рмерство nghĩa là chủ trại, trại chủ, chế độ trang trai, chế độ phéc-mi-nê.

Nghĩa của фе́рмерство

Danh từ

  1. занятие [nghề] chủ trại, trại chủ, điền chủ, phéc-mi-nê.
  2. система хозяйства Chế độ trang trai, chế độ phéc-mi-nê.
  3. tập hợp Giới chủ trại, tầng lớp phéc-mi-nê.

Biến cách của фе́рмерство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́рмерствофе́рмерства
Sinh cách кого? чего?фе́рмерствафе́рмерств
Tặng cách кому? чему?фе́рмерствуфе́рмерствам
Đối cách кого? что?фе́рмерствофе́рмерства
Công cụ cách кем? чем?фе́рмерствомфе́рмерствами
Giới cách о ком? о чём?фе́рмерствефе́рмерствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фе́рмерство

Đồng nghĩa

Họ từ của фе́рмерство

Câu hỏi thường gặp

фермерство nghĩa là gì?

фермерство (danh từ) nghĩa là chủ trại, trại chủ, chế độ trang trai, chế độ phéc-mi-nê.

фермерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́рмерство (phiên âm Latinh férmerstvo, IPA [ˈfʲermʲɪrstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.