TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́рма

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
férma[ˈfʲermə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́рма nghĩa là trang trại, nông trường.

Nghĩa của фе́рма

Danh từ

  1. Trang trại, nông trường.

Biến cách của фе́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́рмафе́рмы
Sinh cách кого? чего?фе́рмыфе́рм
Tặng cách кому? чему?фе́рмефе́рмам
Đối cách кого? что?фе́рмуфе́рмы
Công cụ cách кем? чем?фе́рмойфе́рмами
Giới cách о ком? о чём?фе́рмефе́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фе́рма

Câu hỏi thường gặp

ферма nghĩa là gì?

ферма (danh từ) nghĩa là trang trại, nông trường.

ферма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́рма (phiên âm Latinh férma, IPA [ˈfʲermə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.