феррит
giống đực
ferrit
giọng máy của trình duyệt
феррит nghĩa là Ferit.
Nghĩa của феррит
Danh từ
- Ferit.
Câu hỏi thường gặp
феррит nghĩa là gì?
феррит (danh từ) nghĩa là Ferit.
феррит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là феррит (phiên âm Latinh ferrit); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.