TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фестива́льный

festiválʹnyj[fʲɪsʲtʲɪˈvalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фестива́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фестива́льный nghĩa là hội diễn.

Nghĩa của фестива́льный

Tính từ

  1. Thuộc về liên hoan, hội diễn.

Biến cách của фестива́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфестива́льныйфестива́льноефестива́льнаяфестива́льные
Sinh cáchфестива́льногофестива́льногофестива́льнойфестива́льных
Tặng cáchфестива́льномуфестива́льномуфестива́льнойфестива́льным
Đối cáchфестива́льный / фестива́льногофестива́льноефестива́льнуюфестива́льные / фестива́льных
Công cụ cáchфестива́льнымфестива́льнымфестива́льнойфестива́льными
Giới cáchфестива́льномфестива́льномфестива́льнойфестива́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

фестивальный nghĩa là gì?

фестивальный (tính từ) nghĩa là hội diễn.

фестивальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фестива́льный (phiên âm Latinh festiválʹnyj, IPA [fʲɪsʲtʲɪˈvalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.