TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фети́ш

giống đực
fetíš[fʲɪˈtʲiʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фети́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фети́ш nghĩa là linh vật, bái vật.

Nghĩa của фети́ш

Danh từ

  1. Linh vật, bái vật.

Biến cách của фети́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фети́шфети́ши
Sinh cách кого? чего?фети́шафети́шей
Tặng cách кому? чему?фети́шуфети́шам
Đối cách кого? что?фети́шфети́ши
Công cụ cách кем? чем?фети́шемфети́шами
Giới cách о ком? о чём?фети́шефети́шах

Câu hỏi thường gặp

фетиш nghĩa là gì?

фетиш (danh từ) nghĩa là linh vật, bái vật.

фетиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фети́ш (phiên âm Latinh fetíš, IPA [fʲɪˈtʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.