фети́ш
giống đực
fetíš[fʲɪˈtʲiʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фети́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фети́ш nghĩa là linh vật, bái vật.
Nghĩa của фети́ш
Danh từ
- Linh vật, bái vật.
Biến cách của фети́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фети́ш | фети́ши |
| Sinh cách кого? чего? | фети́ша | фети́шей |
| Tặng cách кому? чему? | фети́шу | фети́шам |
| Đối cách кого? что? | фети́ш | фети́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | фети́шем | фети́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | фети́ше | фети́шах |
Câu hỏi thường gặp
фетиш nghĩa là gì?
фетиш (danh từ) nghĩa là linh vật, bái vật.
фетиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фети́ш (phiên âm Latinh fetíš, IPA [fʲɪˈtʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.