TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фетр

giống đực
fetr giọng máy của trình duyệt

фетр nghĩa là phớt.

Nghĩa của фетр

Danh từ

  1. Phớt.

Câu hỏi thường gặp

фетр nghĩa là gì?

фетр (danh từ) nghĩa là phớt.

фетр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фетр (phiên âm Latinh fetr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.