фехтова́льщик
Dấu sắc trên фехтова́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фехтова́льщик nghĩa là người đấu kiếm, người đấu gươm.
Nghĩa của фехтова́льщик
Danh từ
- Người đấu kiếm, người đấu gươm.
Biến cách của фехтова́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фехтова́льщик | фехтова́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | фехтова́льщика | фехтова́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | фехтова́льщику | фехтова́льщикам |
| Đối cách кого? что? | фехтова́льщика | фехтова́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | фехтова́льщиком | фехтова́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | фехтова́льщике | фехтова́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фехтовальщик nghĩa là gì?
фехтовальщик (danh từ) nghĩa là người đấu kiếm, người đấu gươm.
фехтовальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фехтова́льщик (phiên âm Latinh fextoválʹščik, IPA [fʲɪxtɐˈvalʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.