TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фехтова́ние

giống trungbất động vật
fextovánije[fʲɪxtɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фехтова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фехтова́ние nghĩa là môn đấu kiếm, đấu gươm.

Nghĩa của фехтова́ние

Danh từ

  1. Môn đấu kiếm, đấu gươm.

Biến cách của фехтова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фехтова́ниефехтова́ния
Sinh cách кого? чего?фехтова́нияфехтова́ний
Tặng cách кому? чему?фехтова́ниюфехтова́ниям
Đối cách кого? что?фехтова́ниефехтова́ния
Công cụ cách кем? чем?фехтова́ниемфехтова́ниями
Giới cách о ком? о чём?фехтова́ниифехтова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фехтование nghĩa là gì?

фехтование (danh từ) nghĩa là môn đấu kiếm, đấu gươm.

фехтование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фехтова́ние (phiên âm Latinh fextovánije, IPA [fʲɪxtɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.