TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигля́р

giống đựcđộng vật
figljár[fʲɪˈɡlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигля́р nghĩa là hề.

Nghĩa của фигля́р

Danh từ

  1. Hề.

Biến cách của фигля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фигля́рфигля́ры
Sinh cách кого? чего?фигля́рафигля́ров
Tặng cách кому? чему?фигля́руфигля́рам
Đối cách кого? что?фигля́рафигля́ров
Công cụ cách кем? чем?фигля́ромфигля́рами
Giới cách о ком? о чём?фигля́рефигля́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фигляр nghĩa là gì?

фигляр (danh từ) nghĩa là hề.

фигляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигля́р (phiên âm Latinh figljár, IPA [fʲɪˈɡlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.