фи́говый
fígovyj[ˈfʲiɡəvɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фи́говый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фи́говый nghĩa là sung.
Nghĩa của фи́говый
Tính từ
- Thuộc về vả, sung.
- фи́говое де́ревоcây vả, cây sung
- фиговый листо́к[chiếc, ngọn] lá nho (che bộ phận sinh dục trên tranh tượng lõa thể); б) перен. — thủ đoạn che giấu vô liêm sỉ
Biến cách của фи́говый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | фи́говый | фи́говое | фи́говая | фи́говые |
| Sinh cách | фи́гового | фи́гового | фи́говой | фи́говых |
| Tặng cách | фи́говому | фи́говому | фи́говой | фи́говым |
| Đối cách | фи́говый / фи́гового | фи́говое | фи́говую | фи́говые / фи́говых |
| Công cụ cách | фи́говым | фи́говым | фи́говой | фи́говыми |
| Giới cách | фи́говом | фи́говом | фи́говой | фи́говых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của фи́говый
| So sánh hơn | (по)фиго́вее |
Câu hỏi thường gặp
фиговый nghĩa là gì?
фиговый (tính từ) nghĩa là sung.
фиговый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фи́говый (phiên âm Latinh fígovyj, IPA [ˈfʲiɡəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.