TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигу́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
figúra[fʲɪˈɡurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигу́ра nghĩa là nhân vật, hình.

Nghĩa của фигу́ра

Danh từ

  1. Nhân vật.
  2. Hình.
  3. Quân, con.

Biến cách của фигу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фигу́рафигу́ры
Sinh cách кого? чего?фигу́рыфигу́р
Tặng cách кому? чему?фигу́рефигу́рам
Đối cách кого? что?фигу́руфигу́ры
Công cụ cách кем? чем?фигу́ройфигу́рами
Giới cách о ком? о чём?фигу́рефигу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фигу́ра

Câu hỏi thường gặp

фигура nghĩa là gì?

фигура (danh từ) nghĩa là nhân vật, hình.

фигура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигу́ра (phiên âm Latinh figúra, IPA [fʲɪˈɡurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.