фигура́льно
figurálʹno[fʲɪɡʊˈralʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фигура́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фигура́льно nghĩa là bóng bẩy.
Nghĩa của фигура́льно
Phó từ
- Một cách có hình ảnh, bóng bẩy; ẩn dụ ((giống trung) фигура́льный).
- говори́ть фигура́льноnói bóng bẩy (ẩn dụ)
Câu hỏi thường gặp
фигурально nghĩa là gì?
фигурально (phó từ) nghĩa là bóng bẩy.
фигурально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фигура́льно (phiên âm Latinh figurálʹno, IPA [fʲɪɡʊˈralʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.