TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигура́льно

figurálʹno[fʲɪɡʊˈralʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигура́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигура́льно nghĩa là bóng bẩy.

Nghĩa của фигура́льно

Phó từ

  1. Một cách có hình ảnh, bóng bẩy; ẩn dụ ((giống trung) фигура́льный).
    • говори́ть фигура́льноnói bóng bẩy (ẩn dụ)

Câu hỏi thường gặp

фигурально nghĩa là gì?

фигурально (phó từ) nghĩa là bóng bẩy.

фигурально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигура́льно (phiên âm Latinh figurálʹno, IPA [fʲɪɡʊˈralʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.