фигури́ровать
Dấu sắc trên фигури́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фигури́ровать nghĩa là có mặt, hiện diện, được nhắc tới, được nói tới.
Nghĩa của фигури́ровать
Động từ
- присутствовать Có mặt, hiện diện.
- упоминаться Được nhắc tới, được nói tới.
Chia động từ фигури́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фигури́рую |
| ты | фигури́руешь |
| он / она́ / оно́ | фигури́рует |
| мы | фигури́руем |
| вы | фигури́руете |
| они́ | фигури́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фигурировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фигури́ровал |
| Giống cái (она́) | фигури́ровала |
| Giống trung (оно́) | фигури́ровало |
| Số nhiều (они́) | фигури́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фигури́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фигури́руйте |
Câu hỏi thường gặp
фигурировать nghĩa là gì?
фигурировать (động từ) nghĩa là có mặt, hiện diện, được nhắc tới, được nói tới.
фигурировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фигури́ровать (phiên âm Latinh figurírovatʹ, IPA [fʲɪɡʊˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.