фигури́ст
Dấu sắc trên фигури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фигури́ст nghĩa là Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.
Nghĩa của фигури́ст
Danh từ
- Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.
Biến cách của фигури́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фигури́ст | фигури́сты |
| Sinh cách кого? чего? | фигури́ста | фигури́стов |
| Tặng cách кому? чему? | фигури́сту | фигури́стам |
| Đối cách кого? что? | фигури́ста | фигури́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | фигури́стом | фигури́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | фигури́сте | фигури́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фигурист nghĩa là gì?
фигурист (danh từ) nghĩa là Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.
фигурист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фигури́ст (phiên âm Latinh figuríst, IPA [fʲɪɡʊˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.