TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигури́ст

giống đựcđộng vật
figuríst[fʲɪɡʊˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигури́ст nghĩa là Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.

Nghĩa của фигури́ст

Danh từ

  1. Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.

Biến cách của фигури́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фигури́стфигури́сты
Sinh cách кого? чего?фигури́стафигури́стов
Tặng cách кому? чему?фигури́стуфигури́стам
Đối cách кого? что?фигури́стафигури́стов
Công cụ cách кем? чем?фигури́стомфигури́стами
Giới cách о ком? о чём?фигури́стефигури́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фигурист nghĩa là gì?

фигурист (danh từ) nghĩa là Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật.

фигурист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигури́ст (phiên âm Latinh figuríst, IPA [fʲɪɡʊˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.