TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фигу́рка

giống cáibất động vật
figúrka[fʲɪˈɡurkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фигу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фигу́рка nghĩa là bức tượng nhỏ.

Nghĩa của фигу́рка

Danh từ

  1. Bức tượng nhỏ.

Biến cách của фигу́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фигу́ркафигу́рки
Sinh cách кого? чего?фигу́ркифигу́рок
Tặng cách кому? чему?фигу́ркефигу́ркам
Đối cách кого? что?фигу́ркуфигу́рки
Công cụ cách кем? чем?фигу́ркойфигу́рками
Giới cách о ком? о чём?фигу́ркефигу́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фигурка nghĩa là gì?

фигурка (danh từ) nghĩa là bức tượng nhỏ.

фигурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фигу́рка (phiên âm Latinh figúrka, IPA [fʲɪˈɡurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.