фигу́рка
giống cáibất động vật
figúrka[fʲɪˈɡurkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фигу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фигу́рка nghĩa là bức tượng nhỏ.
Nghĩa của фигу́рка
Danh từ
- Bức tượng nhỏ.
Biến cách của фигу́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фигу́рка | фигу́рки |
| Sinh cách кого? чего? | фигу́рки | фигу́рок |
| Tặng cách кому? чему? | фигу́рке | фигу́ркам |
| Đối cách кого? что? | фигу́рку | фигу́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | фигу́ркой | фигу́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | фигу́рке | фигу́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фигурка nghĩa là gì?
фигурка (danh từ) nghĩa là bức tượng nhỏ.
фигурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фигу́рка (phiên âm Latinh figúrka, IPA [fʲɪˈɡurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.