TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фидьтровать

thể chưa hoàn thành
fidʹtrovatʹ giọng máy của trình duyệt

фидьтровать nghĩa là lọc, lọc sạch.

Nghĩa của фидьтровать

Động từ

  1. Lọc, lọc sạch. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

фидьтровать nghĩa là gì?

фидьтровать (động từ) nghĩa là lọc, lọc sạch.

фидьтровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фидьтровать (phiên âm Latinh fidʹtrovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.