TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физиотерапи́я

giống cáibất động vật
fizioterapíja[fʲɪzʲɪətʲɪrɐˈpʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физиотерапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физиотерапи́я nghĩa là lý liệu pháp, lý trị liệu pháp.

Nghĩa của физиотерапи́я

Danh từ

  1. Lý liệu pháp, lý trị liệu pháp, liệu pháp lý học.

Biến cách của физиотерапи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?физиотерапи́яфизиотерапи́и
Sinh cách кого? чего?физиотерапи́ифизиотерапи́й
Tặng cách кому? чему?физиотерапи́ифизиотерапи́ям
Đối cách кого? что?физиотерапи́юфизиотерапи́и
Công cụ cách кем? чем?физиотерапи́ейфизиотерапи́ями
Giới cách о ком? о чём?физиотерапи́ифизиотерапи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

физиотерапия nghĩa là gì?

физиотерапия (danh từ) nghĩa là lý liệu pháp, lý trị liệu pháp.

физиотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физиотерапи́я (phiên âm Latinh fizioterapíja, IPA [fʲɪzʲɪətʲɪrɐˈpʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.