TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физионо́мия

giống cáibất động vật
fizionómija[fʲɪzʲɪɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физионо́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физионо́мия nghĩa là mặt, bộ mặt.

Nghĩa của физионо́мия

Danh từ

  1. Mặt, bộ mặt, mặt mày, mặt mũi, diện mạo; (выражение лица) vẻ mặt.
  2. nghĩa bóng Bộ mặt, diện mạo.

Biến cách của физионо́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?физионо́мияфизионо́мии
Sinh cách кого? чего?физионо́миифизионо́мий
Tặng cách кому? чему?физионо́миифизионо́миям
Đối cách кого? что?физионо́миюфизионо́мии
Công cụ cách кем? чем?физионо́миейфизионо́миями
Giới cách о ком? о чём?физионо́миифизионо́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với физионо́мия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

физиономия nghĩa là gì?

физиономия (danh từ) nghĩa là mặt, bộ mặt.

физиономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физионо́мия (phiên âm Latinh fizionómija, IPA [fʲɪzʲɪɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.